Men Dinh Dưỡng Cao Cấp Bragg 127g
Thương hiệu Mỹ hơn 100 năm trong ngành thực phẩm lành mạnh – nguồn protein thực vật hoàn chỉnh kết hợp 6 vitamin nhóm B thiết yếu, không sữa, không gluten, không biến đổi gen.
Thông tin sản phẩm
| Thương hiệu | Bragg (Mỹ) |
| Tên sản phẩm | Men Dinh Dưỡng Cao Cấp (Nutritional Yeast) |
| Khối lượng tịnh | 127g (4.5 oz) |
| Thành phần | Men dinh dưỡng sấy khô (Dried Yeast), Niacin (B3), Pyridoxine Hydrochloride (B6), Thiamin Hydrochloride (B1), Riboflavin (B2), Folic Acid (B9), Cyanocobalamin (B12) |
| Khẩu vị | Original (tự nhiên) / Roasted Garlic (tỏi nướng) |
| Chứng nhận | Non-GMO Project Verified, Gluten-Free, Vegan, Keto-Friendly |
| Xuất xứ | Hoa Kỳ |
Giới thiệu sản phẩm
Men Dinh Dưỡng Bragg (còn được gọi là "Nooch") là sản phẩm làm từ nấm men bất hoạt – không có khả năng lên men, an toàn cho tiêu hóa và có thể dùng trực tiếp như một loại gia vị bổ dưỡng. Sản phẩm mang hương vị đặc trưng umami, gần giống pho mát nhưng hoàn toàn không chứa sữa – lý tưởng cho người ăn thuần chay, ăn kiêng hoặc không dung nạp lactose.
Bragg là thương hiệu dinh dưỡng tự nhiên hàng đầu nước Mỹ với hơn 100 năm lịch sử, sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các hệ thống thực phẩm sức khỏe lớn trên toàn thế giới.
Thông tin dinh dưỡng
Khẩu phần tham khảo: 2 muỗng canh (khoảng 10g) – tương đương khoảng 12 khẩu phần/hũ 127g.
| Thành phần | Mỗi khẩu phần | % Giá trị hàng ngày |
|---|---|---|
| Chất béo | 0g | 0% |
| Natri | 20mg | 1% |
| Carbohydrate | 3g | 1% |
| Chất xơ | 2g | 7% |
| Protein | 5g | 11% |
| Sắt | 1mg | 6% |
| Kali | 214mg | 4% |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 6,2mg | 520% |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 6,3mg | 480% |
| Vitamin B3 (Niacin) | 35mg | 220% |
| Vitamin B6 | 7,2mg | 420% |
| Vitamin B9 (Folate) | 353mcg DFE | 90% |
| Vitamin B12 | 15mcg | 630% |
Công dụng nổi bật
Nguồn protein thực vật hoàn chỉnh Cung cấp 5g protein/khẩu phần với đầy đủ các axit amin thiết yếu – phù hợp cho người ăn chay, vận động viên hoặc bất kỳ ai muốn bổ sung protein từ thực vật.
Bổ sung vitamin nhóm B liều cao Mỗi khẩu phần cung cấp 6 loại vitamin B thiết yếu, đặc biệt B12 đạt 630% nhu cầu hàng ngày – dưỡng chất mà người ăn thuần chay thường thiếu hụt nghiêm trọng. Vitamin nhóm B hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, sức khỏe hệ thần kinh và cải thiện chất lượng da, tóc, móng.
Hỗ trợ hệ tiêu hóa Chứa 2g chất xơ/khẩu phần, hỗ trợ nhu động ruột và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
Thân thiện với nhiều chế độ ăn Không gluten, không sữa, không GMO, phù hợp với chế độ ăn thuần chay (vegan), keto và ăn kiêng giảm cân.
Hương vị umami tự nhiên Vị béo, mặn nhẹ gần giống pho mát – giúp cải thiện hương vị món ăn mà không cần thêm muối, bơ hay phô mai động vật.
Phù hợp với ai?
Người ăn thuần chay hoặc ăn chay trứng sữa cần bổ sung B12 và protein thực vật Người không dung nạp lactose hoặc dị ứng sữa muốn có hương vị gần giống pho mát Người theo chế độ ăn keto, eat clean hoặc giảm cân Người có lối sống bận rộn cần bổ sung vitamin nhóm B hỗ trợ năng lượng và giảm stress Gia đình muốn thêm nguồn dinh dưỡng tự nhiên vào bữa ăn hàng ngày
Hướng dẫn sử dụng
Bước 1: Rắc trực tiếp lên món ăn như salad, rau củ, mì ý, cơm, bỏng ngô – thay thế cho pho mát bào.
Bước 2: Trộn vào sốt, súp, nước dùng hoặc dip để tạo độ đậm đà và bổ sung dinh dưỡng.
Bước 3: Dùng làm nguyên liệu trong các công thức nấu ăn thuần chay như mac & cheese chay, pesto không sữa, bánh mặn không bơ.
Liều dùng tham khảo: 1–2 muỗng canh/ngày. Có thể dùng nhiều hơn tùy nhu cầu dinh dưỡng cá nhân.
Hướng dẫn bảo quản
Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Không cần bảo quản lạnh.
Chứng nhận chất lượng
Non-GMO Project Verified – Được kiểm định độc lập, không chứa thành phần biến đổi gen.
Gluten-Free Certified – An toàn cho người mắc bệnh Celiac hoặc nhạy cảm với gluten.
Vegan – Không sử dụng bất kỳ nguyên liệu có nguồn gốc động vật nào trong quá trình sản xuất.
Keto-Friendly – Hàm lượng carbohydrate thấp, phù hợp với chế độ ăn ketogenic.
Sản phẩm này là thực phẩm bổ sung, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Các thông tin dinh dưỡng chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đánh giá về tác dụng chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.
Thành phần dinh dưỡng
| Thành phần | Mỗi khẩu phần | % Giá trị hàng ngày |
|---|---|---|
| Chất béo | 0g | 0% |
| Natri | 20mg | 1% |
| Carbohydrate | 3g | 1% |
| Chất xơ | 2g | 7% |
| Protein | 5g | 11% |
| Sắt | 1mg | 6% |
| Kali | 214mg | 4% |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 6,2mg | 520% |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 6,3mg | 480% |
| Vitamin B3 (Niacin) | 35mg | 220% |
| Vitamin B6 | 7,2mg | 420% |
| Vitamin B9 (Folate) | 353mcg DFE | 90% |
| Vitamin B12 | 15mcg | 630% |